I./Bảng tính giá fixphone
|
STT |
Tên TBĐC |
Giá bán đơn vị trước VAT |
VAT (10%) |
Giá bán sau điều chỉnh (gồm
10% VAT) |
Ghi chú |
|
1 |
WSH-1100UF
không fax |
1,742,727 |
174,273 |
1,917,000 |
Giữ nguyên giá cũ |
|
2 |
WSH-1100UF có fax |
2,148,182 |
214,818 |
2,363,000 |
Giữ nguyên giá cũ |
|
3 |
WSH-1000U |
1,640,000 |
164,000 |
1,804,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
4 |
WP 560BD |
1,520,000 |
152,000 |
1,672,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
5 |
HTP-450 |
1,150,000 |
115,000 |
1,265,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
6 |
WS-7010 |
1,250,000 |
125,000 |
1,375,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
7 |
HTP-450A |
1,170,000 |
117,000 |
1,287,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
8 |
AXW-P450 |
1,855,000 |
185,500 |
2,040,500 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
9 |
AXW-L450 |
1,280,000 |
128,000 |
1,408,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
10 |
PX-210 có radio |
1,590,000 |
159,000 |
1,749,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
11 |
PX-210 không radio |
1,490,000 |
149,000 |
1,639,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
12 |
AP - 310 |
1,170,000 |
117,000 |
1,287,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
13 |
AP - 350 |
990,000 |
99,000 |
1,089,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
14 |
AP - 380 |
865,000 |
86,500 |
951,500 |
Giữ nguyên giá cũ |
|
15 |
LSP - 40 |
1,010,000 |
101,000 |
1,111,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
16 |
Airtone |
950,000 |
95,000 |
1,045,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
17 |
WP 560C |
865,000 |
86,500 |
951,500 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
18 |
ETS - 2028 |
865,000 |
86,500 |
951,500 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
19 |
CF - 112L |
905,000 |
90,500 |
995,500 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
20 |
ACP - 1106 |
870,000 |
87,000 |
957,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
21 |
WS - 7020 |
1,070,000 |
107,000 |
1,177,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
22 |
IQ-W-200 |
1,060,000 |
106,000 |
1,166,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
23 |
IQ-W-400 |
1,150,000 |
115,000 |
1,265,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
24 |
ECEC-F450A |
895,000 |
89,500 |
984,500 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
25 |
Cáp RS232 cho máy ĐT để
bàn ETS2028 - phục vụ cho công tác bảo hành
(RS232 Serial Port Cable) |
185,000 |
18,500 |
203,500 |
Giá mới |
|
26 |
Cáp chuyển đổi dùng cho
máy di động - phục vụ cho công tác bảo hành (Single Cable,
Serial Port Cable) |
185,000 |
18,500 |
203,500 |
Giá mới |
II./Bảng tính giá
handset
|
STT |
Tên TBĐC |
Giá bán đơn vị trước VAT
làm tròn |
VAT (10%) |
Giá bán sau điều chỉnh (gồm
10% VAT) |
Ghi chú |
|
1 |
Card PCMCIA |
3,220,000 |
322,000 |
3,542,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
2 |
GCP-5000 |
1,360,000 |
136,000 |
1,496,000 |
Giữ nguyên giá cũ |
|
3 |
HX - 550C |
3,864,545 |
386,455 |
4,251,000 |
Giữ nguyên giá cũ |
|
4 |
U - 100 |
3,040,000 |
304,000 |
3,344,000 |
Giữ nguyên giá cũ |
|
5 |
U - 105 |
3,670,000 |
367,000 |
4,037,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
6 |
U - 200 |
1,750,000 |
175,000 |
1,925,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
7 |
U - 300 |
4,950,000 |
495,000 |
5,445,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
8 |
S - 42 |
3,260,000 |
326,000 |
3,586,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
9 |
HX-575B |
1,630,000 |
163,000 |
1,793,000 |
Điều chỉnh giảm giá |
|
10 |
U-400 |
1,410,000 |
141,000 |
1,551,000 |
|