|
TÊN DỊCH VỤ |
MỨC CƯỚC |
| I. Cước thông tin di động: |
|
1. Đối với cuộc gọi trong nước:
|
|
|
|
179đ/block 06 giây đầu + 29 đ/block 1 giây tiếp theo |
|
|
195 đ/block 06 giây + 32 đ/block 1 giây tiếp
theo |
Từ 23h - 7h từ thứ hai đến thứ bảy, 24/24 giờ ngày
lễ và Chủ nhật |
Giảm cước 30% |
| 2 Đối với cuộc gọi đi quốc tế: |
|
| Sử dụng dịch vụ gọi đi quốc tế của EVNTelecom |
Cước thông tin gọi di động nội mạng
EVNTelecom + 0.029USD/6s giây đầu + 0,00483USD/1 giây tiếp
theo |
Từ 23h - 7h từ thứ hai đến thứ bảy, 24/24 giờ ngày lễ và
Chủ nhật |
Giảm cước 30 % (0,0203USD/
6 giây đầu + 0,00338USD/ 1 giây tiếp theo) |
| Sử dụng dịch vụ gọi đi quốc tế của các nhà khai thác khác |
Cước thông tin gọi di động nội mạng
EVNTelecom + cước gọi đi quốc tế áp dụng theo giá của nhà
khai thác mà khách hàng sử dụng dịch vụ. |
| 2. Cước nhắn tin: |
|
2.1 Nhắn tin trong nước:
|
|
|
|
273 đ/bản tin |
|
|
320 đ/ bản tin |
| 2.2 Cước nhắn tin quốc tế |
0,165 USD/bản tin |
| 3. Cước gọi vào VSAT |
4.000 đ/phút |
Từ 23h - 7h từ thứ hai đến thứ bảy, 24/24 giờ ngày lễ và
Chủ nhật |
Giảm cước 30 % |
| 4. Các dịch vụ giá trị gia tăng |
|
| 1. Dịch vụ 1080/1081 |
Cước thông tin di động nội mạng EVNTelecom +
Cước dịch vụ 108x (545,5 đ/phút) |
| 2. Dịch vụ 1088 |
Cước thông tin di động nội mạng EVNTelecom +
Cước dịch vụ 1088 (1455 đ/phút) |
3. Dịch vụ 113, 114, 115
|
Miễn cước |
| 4. Dịch vụ 1800xxxx, số CSKH của mạng EVNTel |
Miễn cước |
| 5. Dịch vụ 1900xxxx; các dịch vụ CSKH mạng di động khác |
Cước thông tin di động nội mạng EVNTelecom +
Cước dịch vụ 1900xxxx (273 đ/phút) |
| 6. Nhắn tin đến các dịch vụ 1900xxxx |
320 đ/bản tin |
| 7. Dịch vụ 8012116 (giải đáp ĐT tự động) |
Cước thông tin di động nội mạng EVNTelecom +
Cước dịch vụ(273 đ/phút) |
8. Dịch vụ 8011xxx (Dvụ viễn thông, DN quảng cáo dvụ,
tư vấn thông tin Ktế, XH, kỹ năng cuộc sống) |
Cước thông tin di động nội mạng EVNTelecom +
Cước dịch vụ 8011xxx (545,5 đ/phút) |
| 9. Dịch vụ 8013333 (Báo thức tự động) |
Cước thông tin di động nội mạng EVNTelecom +
820 đ/cuộc + Cước dịch vụ (273 đ/phút) |
| 10. Dịch vụ 8014444 (Quà tặng âm nhạc) |
Cước thông tin di động nội mạng EVNTelecom +
273 đ/phút + Cước dịch vụ :
-
Chuyển đến cố định, Cityphone tại HN: 1636 đ/cuộc
-
Chuyển đến cố định tại tỉnh khác: 3909 đ/phút
-
Chuyển đến di động: 4091 đ/phút
|
11. Dịch vụ 8015555 (T/tin tuyển sinh ĐH), 8015678
(T/tin tuyển sinh PTCS, TH) |
Cước thông tin di động nội mạng EVNTelecom +
Cước dịch vụ 801xxxx (1182 đ/phút) |
12. Dịch vụ 8018888 (Hộp thư xứ sở thần tiên)
|
Cước thông tin di động nội mạng EVNTelecom +
Cước dịch vụ 8018888 (545,5 đ/phút) |
| 13. Dịch vụ 8018881 (Điểm hẹn âm nhạc) |
Cước thông tin di động nội mạng EVNTelecom +
Cước dịch vụ 8018881 (820 đ/phút) |